頑燥

wán zào ngoan táo

Hán Việt: ngoan táo · Pinyin: wán zào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质地粗劣干枯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.质地粗劣干枯。