頑璞

wán pú ngoan phác

Hán Việt: ngoan phác · Pinyin: wán pú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未加工的玉石; 比喻愚笨而未开窍的人。谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未加工的玉石。 2.比喻愚笨而未开窍的人。谦词。