頑癡

wán chī ngoan si

Hán Việt: ngoan si · Pinyin: wán chī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (si)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚钝无知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚钝无知。