頑痹 wán bì · ngoan tí Hán Việt: ngoan tí · Pinyin: wán bì Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 痹 (tí)Pinyinwán bìHán Việtngoan tíCấu tạo頑 + 痹 · ngoan + tí nghĩa thành phần: ngoan + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麻木无知觉。Tân Hoa Tự Điển 1.麻木无知觉。