頑癬
ngoan tiển
Hán Việt: ngoan tiển · Pinyin: wán xuǎn
Tổng quan
viêm da mãn tính: hắc lào mãn tính
Nghĩa
Việt
- Cihui viêm da mãn tính: hắc lào mãn tính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医指经久不愈或难以治好的皮炎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医指经久不愈或难以治好的皮炎。
Eng
- Cihui 頑癬 ánxuǎn n. 1. stubborn dermatitis 2. chronic ringworm M:²kuài/¹piàn