頑石
ngoan thạch
Hán Việt: ngoan thạch · Pinyin: wán shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 未经斧凿的石块;坚石; 比喻恶人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.未经斧凿的石块;坚石。 2.比喻恶人。
Eng
- Cihui 頑石 ánshí n. stone; boulder M:²kuài/²zhī
Hán Việt: ngoan thạch · Pinyin: wán shí