頑礦

wán kuàng ngoan quáng

Hán Việt: ngoan quáng · Pinyin: wán kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (quáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"顽矿"; 坚硬的矿石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顽矿"。 2.坚硬的矿石。