頑福

wán fú ngoan phúc

Hán Việt: ngoan phúc · Pinyin: wán fú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凭借祖先阴德而享受的福气; 庸顽的福气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凭借祖先阴德而享受的福气。 2.庸顽的福气。