頑豔

wán yàn ngoan diễm

Hán Việt: ngoan diễm · Pinyin: wán yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"顽艳"; 指娈童; 指顽钝的人和聪慧的人; 艳丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顽艳"。 2.指娈童。 3.指顽钝的人和聪慧的人。 4.艳丽。