頑讒 wán chán · ngoan sàm Hán Việt: ngoan sàm · Pinyin: wán chán Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 讒 (sàm)Pinyinwán chánHán Việtngoan sàmCấu tạo頑 + 讒 · ngoan + sàm nghĩa thành phần: ngoan + sàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愚妄奸佞; 指愚妄而奸佞的人。Tân Hoa Tự Điển 1.愚妄奸佞。 2.指愚妄而奸佞的人。