頑迷

wán mí ngoan mê

Hán Việt: ngoan mê · Pinyin: wán mí

Tổng quan

sự tin mù quáng sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận

Cấu tạo: (ngoan) + (mê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tin mù quáng sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚昧迷信; 顽固而执迷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧迷信。 2.顽固而执迷。