頑重 wán zhòng · ngoan trọng Hán Việt: ngoan trọng · Pinyin: wán zhòng Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 重 (trọng)Pinyinwán zhòngHán Việtngoan trọngCấu tạo頑 + 重 · ngoan + trọng nghĩa thành phần: ngoan + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚硬而沉重。Tân Hoa Tự Điển 1.坚硬而沉重。