頑銅

wán tóng ngoan đồng

Hán Việt: ngoan đồng · Pinyin: wán tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生锈的铜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生锈的铜。