顧乃 gù nǎi · cố nãi Hán Việt: cố nãi · Pinyin: gù nǎi Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 乃 (nãi)Pinyingù nǎiHán Việtcố nãiCấu tạo顧 + 乃 · cố + nãi nghĩa thành phần: cố + nãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 却;反而。Tân Hoa Tự Điển 1.却;反而。