顧享 gù xiǎng · cố hưởng Hán Việt: cố hưởng · Pinyin: gù xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 享 (hưởng)Pinyingù xiǎngHán Việtcố hưởngCấu tạo顧 + 享 · cố + hưởng nghĩa thành phần: cố + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓享受祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓享受祭祀。