顧傭 gù yōng · cố dong Hán Việt: cố dong · Pinyin: gù yōng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 傭 (dong)Pinyingù yōngHán Việtcố dongCấu tạo顧 + 傭 · cố + dong nghĩa thành phần: cố + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用货币购买劳动力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用货币购买劳动力。