顾借 cố tá Hán Việt: cố tá Tổng quan huê mướn. cố tá cố tá ☆Thuê mướn. Cấu tạo: 顾 (cố) + 借 (tá)Hán Việtcố táCấu tạo顾 + 借 · cố + tá nghĩa thành phần: cố + tá Nghĩa ViệtCihui huê mướn. cố tá cố tá ☆Thuê mướn.