顧倩 gù qiàn · cố thiến Hán Việt: cố thiến · Pinyin: gù qiàn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 倩 (thiến)Pinyingù qiànHán Việtcố thiếnCấu tạo顧 + 倩 · cố + thiến nghĩa thành phần: cố + thiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雇佣。Tân Hoa Tự Điển 1.雇佣。