顧兔 gù tù · cố thỏ Hán Việt: cố thỏ · Pinyin: gù tù Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 兔 (thỏ)Pinyingù tùHán Việtcố thỏCấu tạo顧 + 兔 · cố + thỏ nghĩa thành phần: cố + thỏ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"顾菟"; 古代神话传说月中阴精积成兔形,后因以为月的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顾菟"。 2.古代神话传说月中阴精积成兔形,后因以为月的别名。