顧養 gù yǎng · cố dưỡng Hán Việt: cố dưỡng · Pinyin: gù yǎng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 養 (dưỡng)Pinyingù yǎngHán Việtcố dưỡngCấu tạo顧 + 養 · cố + dưỡng nghĩa thành phần: cố + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓孝顺赡养父母。Tân Hoa Tự Điển 1.谓孝顺赡养父母。