顧券 gù quàn · cố khoán Hán Việt: cố khoán · Pinyin: gù quàn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 券 (khoán)Pinyingù quànHán Việtcố khoánCấu tạo顧 + 券 · cố + khoán nghĩa thành phần: cố + khoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指临时雇佣的工役。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指临时雇佣的工役。