顧化 gù huà · cố hóa Hán Việt: cố hóa · Pinyin: gù huà Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 化 (hóa)Pinyingù huàHán Việtcố hóaCấu tạo顧 + 化 · cố + hóa nghĩa thành phần: cố + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓引起重视,想要依照施行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓引起重视,想要依照施行。