顧嘆 gù tàn · cố thán Hán Việt: cố thán · Pinyin: gù tàn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 嘆 (thán)Pinyingù tànHán Việtcố thánCấu tạo顧 + 嘆 · cố + thán nghĩa thành phần: cố + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回首叹息。Tân Hoa Tự Điển 1.回首叹息。