顧後

gù hòu cố hậu

Hán Việt: cố hậu · Pinyin: gù hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向后看视; 回过头来照顾。亦谓顾及后面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向后看视。 2.回过头来照顾。亦谓顾及后面。