顧哀 gù āi · cố ai Hán Việt: cố ai · Pinyin: gù āi Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 哀 (ai)Pinyingù āiHán Việtcố aiCấu tạo顧 + 哀 · cố + ai nghĩa thành phần: cố + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾念哀怜。Tân Hoa Tự Điển 1.顾念哀怜。