顧喚 gù huàn · cố hoán Hán Việt: cố hoán · Pinyin: gù huàn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 喚 (hoán)Pinyingù huànHán Việtcố hoánCấu tạo顧 + 喚 · cố + hoán nghĩa thành phần: cố + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 央请招呼。Tân Hoa Tự Điển 1.央请招呼。