顧嘴 gù zuǐ · cố chủy Hán Việt: cố chủy · Pinyin: gù zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 嘴 (chủy)Pinyingù zuǐHán Việtcố chủyCấu tạo顧 + 嘴 · cố + chủy nghĩa thành phần: cố + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹糊口。Tân Hoa Tự Điển 1.犹糊口。