顧城 gù chéng · cố thành Hán Việt: cố thành · Pinyin: gù chéng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 城 (thành)Pinyingù chéngHán Việtcố thànhCấu tạo顧 + 城 · cố + thành nghĩa thành phần: cố + thành