顧己

gù jǐ cố kỉ

Hán Việt: cố kỉ · Pinyin: gù jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自问。

Eng

  • Cihui 顧己 ùjǐ v.o. think only of oneself