顧影
cố ảnh
Hán Việt: cố ảnh · Pinyin: gù yǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"顾景"; 自顾其影。有自矜﹑自负之意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顾景"。 2.自顾其影。有自矜﹑自负之意。
Eng
- Cihui 顧影 ùyǐng v.o. have a high opinion of oneself ◆n. narcissism