顧心

gù xīn cố tâm

Hán Việt: cố tâm · Pinyin: gù xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反顾之心;踌躇不前的心理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反顾之心;踌躇不前的心理。