顧思 gù sī · cố tư Hán Việt: cố tư · Pinyin: gù sī Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 思 (tư)Pinyingù sīHán Việtcố tưCấu tạo顧 + 思 · cố + tư nghĩa thành phần: cố + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眷念,思念。Tân Hoa Tự Điển 1.眷念,思念。