顧恤
cố tuất
Hán Việt: cố tuất · Pinyin: gù xù
Tổng quan
lòng thương: lòng trắc ẩn
Nghĩa
Việt
- Cihui lòng thương: lòng trắc ẩn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"顾恤"。
Eng
- Cihui 顧恤 ùxù* v. care for; sympathize with
Hán Việt: cố tuất · Pinyin: gù xù
lòng thương: lòng trắc ẩn