顧慚 gù cán · cố tàm Hán Việt: cố tàm · Pinyin: gù cán Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 慚 (tàm)Pinyingù cánHán Việtcố tàmCấu tạo顧 + 慚 · cố + tàm nghĩa thành phần: cố + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自顾而惭愧。Tân Hoa Tự Điển 1.自顾而惭愧。