顧慣

gù guàn cố quán

Hán Việt: cố quán · Pinyin: gù guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾念,照顾面子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顾念,照顾面子。