顧愆

gù qiān cố khiên

Hán Việt: cố khiên · Pinyin: gù qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓反省自己的过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓反省自己的过失。