顧意 gù yì · cố ý Hán Việt: cố ý · Pinyin: gù yì Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 意 (ý)Pinyingù yìHán Việtcố ýCấu tạo顧 + 意 · cố + ý nghĩa thành phần: cố + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注意﹐在意; 谓照顾情意。Tân Hoa Tự Điển 1.注意﹐在意。 2.谓照顾情意。