顧慕

gù mù cố mộ

Hán Việt: cố mộ · Pinyin: gù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眷念爱慕;向往; 声音停驻不散貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眷念爱慕;向往。 2.声音停驻不散貌。