顧成 gù chéng · cố thành Hán Việt: cố thành · Pinyin: gù chéng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 成 (thành)Pinyingù chéngHán Việtcố thànhCấu tạo顧 + 成 · cố + thành nghĩa thành phần: cố + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉文帝庙名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉文帝庙名。