顧護 gù hù · cố hộ Hán Việt: cố hộ · Pinyin: gù hù Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 護 (hộ)Pinyingù hùHán Việtcố hộCấu tạo顧 + 護 · cố + hộ nghĩa thành phần: cố + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹回护。Tân Hoa Tự Điển 1.犹回护。