顧拉 cố lạp Hán Việt: cố lạp Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 拉 (lạp)Hán Việtcố lạpCấu tạo顧 + 拉 · cố + lạp nghĩa thành phần: cố + lạp Nghĩa EngCihui 顧拉 ùla v. <topo.> care for; look after