顧指 gù zhǐ · cố chỉ Hán Việt: cố chỉ · Pinyin: gù zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 指 (chỉ)Pinyingù zhǐHán Việtcố chỉCấu tạo顧 + 指 · cố + chỉ nghĩa thành phần: cố + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以目示意而指使之; 比喻轻而易举。Tân Hoa Tự Điển 1.以目示意而指使之。 2.比喻轻而易举。