顧接 gù jiē · cố tiếp Hán Việt: cố tiếp · Pinyin: gù jiē Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 接 (tiếp)Pinyingù jiēHán Việtcố tiếpCấu tạo顧 + 接 · cố + tiếp nghĩa thành phần: cố + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拜访接待。Tân Hoa Tự Điển 1.拜访接待。