顧攬 gù lǎn · cố lãm Hán Việt: cố lãm · Pinyin: gù lǎn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 攬 (lãm)Pinyingù lǎnHán Việtcố lãmCấu tạo顧 + 攬 · cố + lãm nghĩa thành phần: cố + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照管,看管。Tân Hoa Tự Điển 1.照管,看管。