顧景 gù jǐng · cố cảnh Hán Việt: cố cảnh · Pinyin: gù jǐng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 景 (cảnh)Pinyingù jǐngHán Việtcố cảnhCấu tạo顧 + 景 · cố + cảnh nghĩa thành phần: cố + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"顾影"。