顧步 gù bù · cố bộ Hán Việt: cố bộ · Pinyin: gù bù Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 步 (bộ)Pinyingù bùHán Việtcố bộCấu tạo顧 + 步 · cố + bộ nghĩa thành phần: cố + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徘徊自顾;回首缓行。Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊自顾;回首缓行。