顧照 gù zhào · cố chiếu Hán Việt: cố chiếu · Pinyin: gù zhào Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 照 (chiếu)Pinyingù zhàoHán Việtcố chiếuCấu tạo顧 + 照 · cố + chiếu nghĩa thành phần: cố + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关心,照料。Tân Hoa Tự Điển 1.关心,照料。