顧畀 gù bì · cố tí Hán Việt: cố tí · Pinyin: gù bì Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 畀 (tí)Pinyingù bìHán Việtcố tíCấu tạo顧 + 畀 · cố + tí nghĩa thành phần: cố + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐予。Tân Hoa Tự Điển 1.赐予。