顧畏

gù wèi cố úy

Hán Việt: cố úy · Pinyin: gù wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾虑畏惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顾虑畏惧。