顧盻

gù xì cố hễ

Hán Việt: cố hễ · Pinyin: gù xì

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (hễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 环视;左顾右盼。多形容自得; 眷慕相视; 回头看望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.环视;左顾右盼。多形容自得。 2.眷慕相视。 3.回头看望。